Kiến thức hóa đơn, chứng từ
và giải pháp cho kinh doanh
Tra cứu hóa đơnLiên hệ tư vấn →

MỚI NHẤT!

Báo giá phần mềm BHXH điện tử

BÁO GIÁ PHẦN MỀM BHXH

Chọn gói BHXH điện tử theo đúng quy mô lao động

Đối chiếu gói phần mềm BHXH điện tử theo số lao động, thời hạn sử dụng và hạng mục đi kèm trước khi đăng ký.

Doanh nghiệpHộ kinh doanhKê khai BHXH điện tửGiá rõ ràng
04Nhà cung cấp để đối chiếu
04Mức quy mô lao động
02Mức giá hiển thị rõ ràng

CHỌN ĐÚNG TRƯỚC KHI ĐĂNG KÝ

Phần mềm phù hợp phụ thuộc vào quy mô hồ sơ

Hãy chọn nhóm lao động và thời hạn dự kiến. Với từng giải pháp, giá có thể bao gồm hoặc tách riêng dịch vụ bổ sung; xem kỹ ghi chú của mỗi gói.

✓ Nhóm dưới 50 lao động
✓ Nhóm 50–100 lao động
✓ Nhóm doanh nghiệp lớn
✓ Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh

Bảng giá theo nhà cung cấp

Giá tham khảo ngày 6/10/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.

Dịch vụ Bkav: Hợp đồng và hóa đơn do Bkav cung cấp. Mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Bkav.

Dịch vụ Viettel: Hợp đồng và hóa đơn do Viettel cung cấp. Mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Viettel.

Dịch vụ VNPT: Hợp đồng và hóa đơn do VNPT cung cấp. Mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của VNPT.

BKAV IVAN — chọn theo quy mô, gói cơ bản và nâng cao

Chọn quy mô lao động, sau đó đối chiếu gói cơ bản và nâng cao.

Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn

Giải phápQuy mô và thời hạnGiá niêm yếtGiá thanh toánGhi chú
Gói cơ bản1 năm220.000đ220.000đĐã gồm VAT.
Gói cơ bản2 năm400.000đ400.000đĐã gồm VAT.
Gói cơ bản3 năm570.000đ570.000đĐã gồm VAT.
Gói nâng cao1 năm490.000đ490.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Gói nâng cao2 năm874.000đ874.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Gói nâng cao3 năm1.266.000đ1.100.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.

Tổ chức/DN <50 lao động

Giải phápQuy mô và thời hạnGiá niêm yếtGiá thanh toánGhi chú
Gói cơ bản1 năm490.000đ490.000đĐã gồm VAT.
Gói cơ bản2 năm874.000đ874.000đĐã gồm VAT.
Gói cơ bản3 năm1.266.000đ1.100.000đĐã gồm VAT.
Gói nâng cao1 năm982.000đ982.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Gói nâng cao2 năm1.365.000đ1.200.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Gói nâng cao3 năm1.760.000đ1.500.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.

Tổ chức/DN 50–100 lao động

Giải phápQuy mô và thời hạnGiá niêm yếtGiá thanh toánGhi chú
Gói cơ bản1 năm991.000đ991.000đĐã gồm VAT.
Gói cơ bản2 năm1.375.000đ1.200.000đĐã gồm VAT.
Gói cơ bản3 năm1.767.000đ1.500.000đĐã gồm VAT.
Gói nâng cao1 năm1.491.000đ1.300.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Gói nâng cao2 năm1.875.000đ1.600.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Gói nâng cao3 năm2.267.000đ1.999.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.

Tổ chức/DN không giới hạn

Giải phápQuy mô và thời hạnGiá niêm yếtGiá thanh toánGhi chú
Gói cơ bản1 năm1.391.000đ1.200.000đĐã gồm VAT.
Gói cơ bản2 năm1.775.000đ1.600.000đĐã gồm VAT.
Gói cơ bản3 năm2.167.000đ1.900.000đĐã gồm VAT.
Gói nâng cao1 năm1.891.000đ1.700.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Gói nâng cao2 năm2.275.000đ1.999.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Gói nâng cao3 năm2.667.000đ2.300.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Viettel vBHXH — phần mềm riêng và combo chữ ký số

Chọn phần mềm riêng khi đã có chữ ký số; chọn combo khi cần đăng ký mới hoặc gia hạn.

vBHXH — phần mềm riêng

Giải phápQuy mô và thời hạnGiá niêm yếtGiá thanh toánGhi chú
vBHXH — phần mềm riêngKhông giới hạn — 18 tháng1.188.000đ1.188.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêngKhông giới hạn — 33 tháng1.900.000đ1.900.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêngKhông giới hạn — 48 tháng2.248.000đ2.248.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 1.000 lao động — 18 tháng864.000đ864.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 1.000 lao động — 33 tháng1.382.000đ1.382.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 1.000 lao động — 48 tháng1.641.000đ1.641.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 100 lao động — 18 tháng540.000đ540.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 100 lao động — 33 tháng864.000đ864.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 100 lao động — 48 tháng1.026.000đ1.026.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.

Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới

Giải phápQuy mô và thời hạnGiá niêm yếtGiá thanh toánGhi chú
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới1.000 lao động — 18 tháng2.395.000đ2.395.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới1.000 lao động — 33 tháng3.639.000đ3.639.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới100–1.000 lao động — 48 tháng4.158.000đ4.158.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới10–100 lao động — 18 tháng2.094.000đ2.094.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới10–100 lao động — 33 tháng3.185.000đ3.185.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới10–100 lao động — 48 tháng3.570.000đ3.570.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mớiTrên 1.000 lao động — 18 tháng2.750.000đ2.750.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mớiTrên 1.000 lao động — 33 tháng4.200.000đ4.200.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mớiTrên 1.000 lao động — 48 tháng4.752.000đ4.752.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới≤ 10 lao động — 18 tháng1.835.000đ1.835.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới≤ 10 lao động — 33 tháng2.679.000đ2.679.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới≤ 10 lao động — 48 tháng3.080.000đ3.080.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.

Combo CKS + vBHXH — gia hạn

Giải phápQuy mô và thời hạnGiá niêm yếtGiá thanh toánGhi chú
Combo CKS + vBHXH — gia hạn100–1.000 lao động — 18 tháng1.855.000đ1.855.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn100–1.000 lao động — 33 tháng3.099.000đ3.099.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn100–1.000 lao động — 48 tháng3.608.000đ3.608.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn10–100 lao động — 18 tháng1.554.000đ1.554.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn10–100 lao động — 33 tháng2.645.000đ2.645.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn10–100 lao động — 48 tháng3.020.000đ3.020.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — gia hạnKhông giới hạn — 18 tháng2.159.000đ2.159.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạnKhông giới hạn — 33 tháng3.583.000đ3.583.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạnTrên 1.000 lao động — 48 tháng4.202.000đ4.202.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn≤ 10 lao động — 18 tháng1.295.000đ1.295.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn≤ 10 lao động — 33 tháng2.139.000đ2.139.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn≤ 10 lao động — 48 tháng2.530.000đ2.530.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
EFY-eBHXH — giá niêm yết và giá thanh toán
GóiQuy môThời hạnGiá niêm yếtGiá thanh toán
EFY-eBHXH 1S1–100 LĐ1 năm650.000đ590.000đ
EFY-eBHXH 2S1–100 LĐ2 năm1.200.000đ980.000đ
EFY-eBHXH 3S1–100 LĐ3 năm1.500.000đ1.280.000đ
EFY-eBHXH 1BTrên 100 LĐ1 năm1.800.000đ1.500.000đ
EFY-eBHXH 2BTrên 100 LĐ2 năm2.800.000đ2.400.000đ
EFY-eBHXH 3BTrên 100 LĐ3 năm3.200.000đ2.700.000đ

Giá khuyến mại. Vui lòng xác nhận VAT và điều kiện khi đăng ký.

BHXH điện tử VNPT — giá thanh toán
Số lao động18 tháng33 tháng48 tháng60 tháng
100 lao động540.000 ₫864.000 ₫999.000 ₫1.199.000 ₫
1.000 lao động864.000 ₫1.299.000 ₫1.499.000 ₫1.799.000 ₫
Không giới hạn1.099.000 ₫1.799.000 ₫2.099.000 ₫2.299.000 ₫

Giá đã gồm VAT · VAT: 8%

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn gói theo số lao động hay số hồ sơ?

Trước hết chọn theo nhóm lao động của bảng giá, sau đó xác nhận các hạng mục hồ sơ và dịch vụ bổ sung với tư vấn viên.

Giá đã gồm VAT và phần mềm ký số chưa?

Mỗi dòng có điều kiện riêng. Các gói BKAV nêu rõ VAT; các gói VNPT ở bảng này có VAT 8%. Chữ ký số và dịch vụ phát sinh cần đối chiếu ghi chú của gói.

Cần chọn gói BHXH điện tử phù hợp?

Gửi quy mô lao động và thời hạn dự kiến để được đối chiếu chính xác trước khi đăng ký.

Nhận tư vấn

Đăng ký tư vấn dịch vụ

Để lại thông tin để được liên hệ tư vấn.

Thông tin được dùng để liên hệ về yêu cầu của bạn.