Báo giá phần mềm BHXH điện tử
Chọn gói BHXH điện tử theo đúng quy mô lao động
Đối chiếu gói phần mềm BHXH điện tử theo số lao động, thời hạn sử dụng và hạng mục đi kèm trước khi đăng ký.
CHỌN ĐÚNG TRƯỚC KHI ĐĂNG KÝ
Phần mềm phù hợp phụ thuộc vào quy mô hồ sơ
Hãy chọn nhóm lao động và thời hạn dự kiến. Với từng giải pháp, giá có thể bao gồm hoặc tách riêng dịch vụ bổ sung; xem kỹ ghi chú của mỗi gói.
Bảng giá theo nhà cung cấp
Giá tham khảo ngày 6/10/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Dịch vụ Bkav: Hợp đồng và hóa đơn do Bkav cung cấp. Mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Bkav.
Dịch vụ Viettel: Hợp đồng và hóa đơn do Viettel cung cấp. Mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Viettel.
Dịch vụ VNPT: Hợp đồng và hóa đơn do VNPT cung cấp. Mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của VNPT.
BKAV IVAN — chọn theo quy mô, gói cơ bản và nâng cao
Chọn quy mô lao động, sau đó đối chiếu gói cơ bản và nâng cao.
Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn
| Giải pháp | Quy mô và thời hạn | Giá niêm yết | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gói cơ bản | 1 năm | 220.000đ | 220.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói cơ bản | 2 năm | 400.000đ | 400.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói cơ bản | 3 năm | 570.000đ | 570.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói nâng cao | 1 năm | 490.000đ | 490.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| Gói nâng cao | 2 năm | 874.000đ | 874.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| Gói nâng cao | 3 năm | 1.266.000đ | 1.100.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Tổ chức/DN <50 lao động
| Giải pháp | Quy mô và thời hạn | Giá niêm yết | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gói cơ bản | 1 năm | 490.000đ | 490.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói cơ bản | 2 năm | 874.000đ | 874.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói cơ bản | 3 năm | 1.266.000đ | 1.100.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói nâng cao | 1 năm | 982.000đ | 982.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| Gói nâng cao | 2 năm | 1.365.000đ | 1.200.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| Gói nâng cao | 3 năm | 1.760.000đ | 1.500.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Tổ chức/DN 50–100 lao động
| Giải pháp | Quy mô và thời hạn | Giá niêm yết | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gói cơ bản | 1 năm | 991.000đ | 991.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói cơ bản | 2 năm | 1.375.000đ | 1.200.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói cơ bản | 3 năm | 1.767.000đ | 1.500.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói nâng cao | 1 năm | 1.491.000đ | 1.300.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| Gói nâng cao | 2 năm | 1.875.000đ | 1.600.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| Gói nâng cao | 3 năm | 2.267.000đ | 1.999.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Tổ chức/DN không giới hạn
| Giải pháp | Quy mô và thời hạn | Giá niêm yết | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gói cơ bản | 1 năm | 1.391.000đ | 1.200.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói cơ bản | 2 năm | 1.775.000đ | 1.600.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói cơ bản | 3 năm | 2.167.000đ | 1.900.000đ | Đã gồm VAT. |
| Gói nâng cao | 1 năm | 1.891.000đ | 1.700.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| Gói nâng cao | 2 năm | 2.275.000đ | 1.999.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| Gói nâng cao | 3 năm | 2.667.000đ | 2.300.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Viettel vBHXH — phần mềm riêng và combo chữ ký số
Chọn phần mềm riêng khi đã có chữ ký số; chọn combo khi cần đăng ký mới hoặc gia hạn.
vBHXH — phần mềm riêng
| Giải pháp | Quy mô và thời hạn | Giá niêm yết | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| vBHXH — phần mềm riêng | Không giới hạn — 18 tháng | 1.188.000đ | 1.188.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | Không giới hạn — 33 tháng | 1.900.000đ | 1.900.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | Không giới hạn — 48 tháng | 2.248.000đ | 2.248.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 1.000 lao động — 18 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 1.000 lao động — 33 tháng | 1.382.000đ | 1.382.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 1.000 lao động — 48 tháng | 1.641.000đ | 1.641.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 100 lao động — 18 tháng | 540.000đ | 540.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 100 lao động — 33 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 100 lao động — 48 tháng | 1.026.000đ | 1.026.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới
| Giải pháp | Quy mô và thời hạn | Giá niêm yết | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 1.000 lao động — 18 tháng | 2.395.000đ | 2.395.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 1.000 lao động — 33 tháng | 3.639.000đ | 3.639.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 100–1.000 lao động — 48 tháng | 4.158.000đ | 4.158.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 10–100 lao động — 18 tháng | 2.094.000đ | 2.094.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 10–100 lao động — 33 tháng | 3.185.000đ | 3.185.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 10–100 lao động — 48 tháng | 3.570.000đ | 3.570.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 18 tháng | 2.750.000đ | 2.750.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 33 tháng | 4.200.000đ | 4.200.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 48 tháng | 4.752.000đ | 4.752.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.835.000đ | 1.835.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.679.000đ | 2.679.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | ≤ 10 lao động — 48 tháng | 3.080.000đ | 3.080.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
Combo CKS + vBHXH — gia hạn
| Giải pháp | Quy mô và thời hạn | Giá niêm yết | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 100–1.000 lao động — 18 tháng | 1.855.000đ | 1.855.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 100–1.000 lao động — 33 tháng | 3.099.000đ | 3.099.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 100–1.000 lao động — 48 tháng | 3.608.000đ | 3.608.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 10–100 lao động — 18 tháng | 1.554.000đ | 1.554.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 10–100 lao động — 33 tháng | 2.645.000đ | 2.645.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 10–100 lao động — 48 tháng | 3.020.000đ | 3.020.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | Không giới hạn — 18 tháng | 2.159.000đ | 2.159.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | Không giới hạn — 33 tháng | 3.583.000đ | 3.583.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | Trên 1.000 lao động — 48 tháng | 4.202.000đ | 4.202.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.295.000đ | 1.295.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.139.000đ | 2.139.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | ≤ 10 lao động — 48 tháng | 2.530.000đ | 2.530.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
EFY-eBHXH — giá niêm yết và giá thanh toán
| Gói | Quy mô | Thời hạn | Giá niêm yết | Giá thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| EFY-eBHXH 1S | 1–100 LĐ | 1 năm | 650.000đ | 590.000đ |
| EFY-eBHXH 2S | 1–100 LĐ | 2 năm | 1.200.000đ | 980.000đ |
| EFY-eBHXH 3S | 1–100 LĐ | 3 năm | 1.500.000đ | 1.280.000đ |
| EFY-eBHXH 1B | Trên 100 LĐ | 1 năm | 1.800.000đ | 1.500.000đ |
| EFY-eBHXH 2B | Trên 100 LĐ | 2 năm | 2.800.000đ | 2.400.000đ |
| EFY-eBHXH 3B | Trên 100 LĐ | 3 năm | 3.200.000đ | 2.700.000đ |
Giá khuyến mại. Vui lòng xác nhận VAT và điều kiện khi đăng ký.
BHXH điện tử VNPT — giá thanh toán
| Số lao động | 18 tháng | 33 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 100 lao động | 540.000 ₫ | 864.000 ₫ | 999.000 ₫ | 1.199.000 ₫ |
| 1.000 lao động | 864.000 ₫ | 1.299.000 ₫ | 1.499.000 ₫ | 1.799.000 ₫ |
| Không giới hạn | 1.099.000 ₫ | 1.799.000 ₫ | 2.099.000 ₫ | 2.299.000 ₫ |
Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn gói theo số lao động hay số hồ sơ?
Trước hết chọn theo nhóm lao động của bảng giá, sau đó xác nhận các hạng mục hồ sơ và dịch vụ bổ sung với tư vấn viên.
Giá đã gồm VAT và phần mềm ký số chưa?
Mỗi dòng có điều kiện riêng. Các gói BKAV nêu rõ VAT; các gói VNPT ở bảng này có VAT 8%. Chữ ký số và dịch vụ phát sinh cần đối chiếu ghi chú của gói.
Cần chọn gói BHXH điện tử phù hợp?
Gửi quy mô lao động và thời hạn dự kiến để được đối chiếu chính xác trước khi đăng ký.
Nhận tư vấn



